400 Câu Tiếng Anh Hay Giúp Bạn Tự Tin & Thành Công Hơn Ngay Cả Khi Ngủ (Clip & Sub đầy đủ)...

Việc học các câu tiếng Anh thông dụng cũng tốt, song nói thật là chúng sẽ khó tạo ra sự khác biệt cho bạn. Chẳng hạn, bạn đã vốn nhút nhát khi giao tiếp bằng tiếng Việt, thì sự nhút nhát ấy cũng chỉ được “translate” sang tiếng Anh mà thôi. Hãy thuộc nằm lòng 400 câu tiếng Anh hay này, rồi bạn không chỉ tự tin hơn (ngay cả khi ngủ), mà còn “hấp dẫn” thêm thành công về cuộc đời bạn!

400 câu nói tiếng Anh hay giúp bạn tự tin ngay cả khi ngủ - cài đặt niềm tin tích cực vào tiềm thức

Mặc dù clip ghi 777 lời khẳng định tích cực giúp bạn tự tin, song khi làm sub cho clip này, Fususu tổng hợp được 400 câu tiếng Anh hay (do clip thiết kế lặp để bạn nghe lúc ngủ).

Còn nếu muốn bản chỉ có 400 câu để đọc khi thức, kèm với nhạc nền đầy cảm hứng, thì có thể tham khảo Clip Fususu làm ở ngay bên dưới nhé.

Nếu muốn tải bản Mp3, bạn có thể copy link lên các trang tải Mp3 từ Youtube, hoặc bấm vào nút xanh bên dưới tôi sẽ gửi qua Messenger của bạn cho nhanh nhé!

Kinh nghiệm để luyện nghe khi ngủ hiệu quả, là bạn đọc hiểu hết một lượt tất cả các câu, rồi mới bắt đầu nghe Audio này khi ngủ. Rồi sáng thức dậy, bạn tra nghĩa, tự dịch một câu, và nếu được, thì hãy tập nói thật to chúng lên. Nói trước gương, nói như thể ở trong gương là một con người khác vậy. Chia 400 câu tiếng Anh hay này ra mỗi ngày 14 câu, và kiên trì như vậy, chắc chắn bạn sẽ tự tin hơn!

500 câu tiếng Anh nghĩ giàu làm giàu - luyện nói với Google Translate

Để tự tập nói hiệu quả, bạn có thể dùng Google Translate. Hãy để ý chức năng nhận diện giọng nói, nếu bạn phát âm đủ rõ ràng (tầm 80%), Google sẽ hiện ra câu nói đó. Tuy nhiên, cách tập với Google một hạn chế nhất định, đó là nó được thiết kế để… ngày càng hiểu bạn hơn (nên dù bạn nói sai cũng không sao cả).

review elsa speak giúp tự luyện nói tại nhà hiệu quả

Còn nếu bạn muốn cải thiện phát âm thực sự chuẩn bản xứ, hãy tìm hiểu App Elsa Speak, bên cạnh các bài tập phát âm thì App có một tính năng rất hay. Khi nhập nguyên câu tiếng Anh vào phần Dictionary rồi phát âm, Elsa sẽ chấm điểm và chỉ ra chỗ nào cần bạn cải thiện. Bạn có thể xem thêm Review về Elsa tại đây.

Link nhanh tới các ngày: 1234567891011121314151617181920212223242526272829

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #1

1 — I am unstoppable.
Tôi bất khả chiến bại.
2 — I am confident when talking to others.
Tôi tự tin khi nói chuyện với người khác.
3 — Others respect my assertiveness.
Những người khác tôn trọng sự quyết đoán của tôi.
4 — I am a high achiever.
Tôi là người rất thành công.
5 — I can do the impossible.
Tôi có thể làm những điều không thể.
6 — I am able to easily handle any problem I face.
Tôi có thể dễ dàng xử lý bất kỳ vấn đề nào tôi gặp phải.
7 — I confidently take control of any situation.
Tôi tự tin kiểm soát mọi tình huống.
8 — I don’t allow fear to stand in my way.
Tôi không cho phép nỗi sợ cản đường tôi.
9 — I always take action without hesitation or fear.
Tôi luôn hành động mà không do dự hay sợ hãi.
10 — I achieve massive success.
Tôi đạt được thành công lớn.
11 — It is normal for me to feel great about myself.
Đó là chuyện bình thường khi tôi cảm thấy tuyệt vời về bản thân.
12 — I am ready for anything.
Tôi sẵn sàng cho mọi thứ.
13 — I am proud of myself for even daring to try.
Tôi tự hào về bản thân mình vì đã dám thử.
14 — I find it easy to pursue my goals with confidence.
Tôi thấy dễ dàng theo đuổi mục tiêu của mình một cách tự tin.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #2

15 — I am always positive.
Tôi luôn tích cực.
16 — Obstacles are moving out of my way.
Chướng ngại vật đang di chuyển ra khỏi đường đi của tôi.
17 — I am great at talking to new people.
Tôi rất tuyệt khi nói chuyện với những người mới.
18 — I am confident that I can achieve anything.
Tôi tự tin rằng tôi có thể đạt được bất cứ điều gì.
19 — My confidence commands respect and attention.
Sự tự tin của tôi tạo ra sự tôn trọng và chú ý.
20 — I am admired.
Tôi được ngưỡng mộ.
21 — All things are possible.
Tất cả mọi thứ đều có thể.
22 — I always go after what I want.
Tôi theo đuổi những gì tôi muốn.
23 — I embrace failure and I am made stronger by it.
Tôi đón nhận thất bại và tôi trở nên mạnh mẽ hơn nhờ nó.
24 — I know I can achieve anything.
Tôi biết tôi có thể đạt được bất cứ điều gì.
25 — I am in control of my life.
Tôi kiểm soát cuộc sống của tôi.
26 — I am a problem solver – I focus on solutions and find the best one.
Tôi là người giải quyết vấn đề, tôi tập trung vào giải pháp và tìm ra cách tốt nhất.
27 — I am the kind of person who confidently goes after success.
Tôi là kiểu người tự tin theo đuổi thành công.
28 — I can do anything I set my mind to do.
Tôi có thể làm bất cứ điều gì tôi đặt tâm trí của mình vào đó.



Sau 2 phút không thấy mail, hãy thử mẹo check mail pro này  hoặc bấm nút nhận qua Messenger.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #3

29 — I am confident with myself.
Tôi tự tin với chính mình.
30 — I ask for what I truly want and it finds me with ease.
Tôi yêu cầu những gì tôi thực sự muốn và nó dễ dàng tìm thấy tôi.
31 — I was born with inner strength.
Tôi được sinh ra với sức mạnh bên trong.
32 — Only I am the architect of my life.
Chỉ có tôi là kiến ​​trúc sư của cuộc đời tôi.
33 — I am fearless.
Tôi không sợ hãi.
34 — I pursue my dreams with ease.
Tôi theo đuổi ước mơ của mình một cách dễ dàng.
35 — I am assertive.
Tôi quyết đoán.
36 — I tell others how I feel.
Tôi nói với người khác về cảm xúc của mình.
37 — I can stand up to anything.
Tôi có thể đứng lên vì bất cứ điều gì.
38 — I am very attractive.
Tôi rất cuốn hút.
39 — I am bold and outgoing.
Tôi táo bạo và hướng ngoại.
40 — I can achieve anything I want.
Tôi có thể đạt được bất cứ điều gì tôi muốn.
41 — I always stand up for myself and my beliefs.
Tôi luôn đứng lên vì chính mình và niềm tin của mình.
42 — I always find a way to succeed.
Tôi luôn tìm cách để thành công.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #4

43 — I am original.
Tôi là bản gốc.
44 — I confidently meet any challenge.
Tôi tự tin đối mặt với bất kỳ thử thách nào.
45 — I can face anything that confronts me.
Tôi có thể đối mặt với bất cứ điều gì trước mắt.
46 — I am a winner.
Tôi là người chiến thắng.
47 — Nothing can stop me.
Không có gì có thể ngăn cản tôi.
48 — I believe in myself completely.
Tôi hoàn toàn tin tưởng vào bản thân.
49 — I can easily overcome any failures or setbacks.
Tôi có thể dễ dàng vượt qua mọi thất bại hoặc giây phút khó khăn.
50 — I speak my mind.
Tôi nói lên suy nghĩ của mình.
51 — I respect myself deeply.
Tôi tôn trọng bản thân sâu sắc.
52 — I am strong.
Tôi mạnh mẽ.
53 — I am talented at many things.
Tôi có tài ở nhiều lãnh vực.
54 — I am bold and brave.
Tôi táo bạo và dũng cảm.
55 — I find it easy to go after what I want.
Tôi thấy thật dễ dàng để theo đuổi những gì tôi muốn.
56 — I am healthy, happy, and full of confidence.
Tôi khỏe mạnh, hạnh phúc và tràn đầy tự tin.



Sau 2 phút không thấy mail, hãy thử mẹo check mail pro này  hoặc bấm nút nhận qua Messenger.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #5

57 — I am confident, composed, and determined.
Tôi tự tin, điềm tĩnh và quyết tâm.
58 — I love myself deeply and completely.
Tôi yêu bản thân mình sâu sắc và trọn vẹn.
59 — I remain relaxed and confident, even when facing rejection.
Tôi vẫn thoải mái và tự tin, ngay cả khi phải đối mặt với sự từ chối.
60 — I am courageous, and I stand up for myself.
Tôi can đảm, và tôi tự đứng lên.
61 — I am full of confidence.
Tôi đầy tự tin.
62 — I love and respect myself.
Tôi yêu thương và tôn trọng chính mình.
63 — Improving my self confidence is very important.
Việc cải thiện sự tự tin của tôi là rất quan trọng.
64 — I am beautiful, both inside and out.
Tôi đẹp, cả trong lẫn ngoài.
65 — Feeling good about myself is normal for me.
Cảm thấy ổn thỏa về bản thân là điều bình thường đối với tôi.
66 — Many people look up to me and recognize my worth.
Nhiều người phải ngước nhìn và nhận ra giá trị của tôi.
67 — People care about what I have to say.
Mọi người quan tâm đến những gì tôi nói.
68 — I enjoy being myself.
Tôi thích được là chính mình.
69 — I always find a way out of difficult situations.
Tôi luôn tìm cách thoát khỏi những tình huống khó khăn.
70 — My fears of tomorrow are melting away.
Nỗi sợ hãi của tôi về ngày mai đang tan biến.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #6

71 — I persist when things get tough.
Tôi kiên trì khi mọi thứ trở nên khó khăn.
72 — My life is just beginning.
Cuộc sống của tôi chỉ mới bắt đầu.
73 — People see me as confident and successful.
Mọi người thấy tôi tự tin và thành công.
74 — I am a wonderful human being.
Tôi là một con người tuyệt vời.
75 — I am worthy of love.
Tôi xứng đáng với tình yêu.
76 — I can forgive and understand others.
Tôi có thể tha thứ và hiểu người khác.
77 — I am at peace with all that is happening around me I act with confidence.
Tôi an tâm với tất cả những gì đang diễn ra xung quanh tôi.
78 — I know that rejection is a natural part of life, and I overcome it.
Tôi biết rằng sự từ chối là một phần tự nhiên của cuộc sống và tôi vượt qua nó.
79 — When I see something I want, I just go for it without hesitation.
Khi tôi thấy một cái gì đó tôi muốn, tôi tiến tới nó không do dự.
80 — I can assert myself in any situation.
Tôi có thể khẳng định mình trong mọi tình huống.
81 — When I breathe, I inhale confidence and exhale fear.
Khi tôi thở, tôi hít vào sự tự tin và thở ra sợ hãi.
82 — I easily stay persistent and push through the setbacks.
Tôi dễ dàng kiên trì và vượt qua những thất bại.
83 — I am confident in any situation.
Tôi tự tin trong mọi tình huống.
84 — My confidence is soaring.
Sự tự tin của tôi tăng vọt.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #7

85 — I am unique.
Tôi là duy nhất.
86 — I confidently express myself.
Tôi tự tin thể hiện bản thân.
87 — Others see me as a highly capable person.
Những người khác xem tôi là một người có khả năng cao.
88 — I always express my thoughts and opinions with confidence.
Tôi luôn tự tin bày tỏ suy nghĩ và ý kiến ​​của mình.
89 — I have the power to change.
Tôi có sức mạnh để thay đổi.
90 — Confidence oozes out of me in every situation.
Sự tự tin tuôn ra khỏi tôi trong mọi tình huống.
91 — I trust myself with everything.
Tôi tin tưởng bản thân mình với mọi thứ.
92 — My mindset is that of a positive and happy person.
Tôi là có tư duy của một người tích cực và hạnh phúc.
93 — I am always confident and fearless.
Tôi luôn tự tin và không sợ hãi.
94 — My body is healthy, and my mind is brilliant.
Cơ thể tôi khỏe mạnh và tâm trí tôi rực rỡ.
95 — My ability to conquer my challenges is limitless.
Khả năng chinh phục thử thách của tôi là vô hạn.
96 — Gaining strength from difficulty comes easy to me.
Lấy lại sức mạnh từ khó khăn đối với tôi thật dễ dàng.
97 — I am able to handle anything life brings my way.
Tôi có thể xử lý bất cứ điều gì cuộc sống mang lại cho tôi.
98 — I can do anything.
Tôi có thể làm bất cứ thứ gì.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #8

99 — I am healthy, happy, and full of confidence.
Tôi khỏe mạnh, hạnh phúc và tràn đầy tự tin.
100 — I am at peace with all that has happened, is happening, and will happen.
Tôi an tâm với tất cả những gì đã xảy ra, đang xảy ra và sẽ xảy ra.
101 — I act with confidence.
Tôi tự tin hành động.
102 — When I breath, I inhale confidence and exhale timidity.
Khi tôi thở, tôi hít vào sự tự tin và thở ra rụt rè.
103 — I am confident in every situation.
Tôi tự tin trong mọi tình huống.
104 — I express myself honestly.
Tôi thể hiện bản thân một cách trung thực.
105 — I am naturally confident.
Tôi tự tin một cách tự nhiên.
106 — Gaining strength from difficulty is something I do naturally.
Lấy lại sức mạnh trong khó khăn là điều tôi làm một cách tự nhiên.
107 — I am able to handle whatever life brings my way.
Tôi có thể xử lý bất cứ điều gì cuộc sống mang tới cho tôi.
108 — I take action now.
Tôi hành động ngay bây giờ.
109 — I am fortunate.
Tôi may mắn.
110 — Self confidence is what I thrive on.
Tự tin là điều tôi đang phát triển mạnh.
111 — My possibilities are endless.
Khả năng của tôi là vô tận.
112 — Confidence is my second nature.
Tự tin đã trở thành phản xạ của tôi.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #9

113 — Nothing is impossible for me, and my life is great.
Không có gì là không thể đối với tôi, và cuộc sống của tôi thật tuyệt.
114 — Creative energy surges through me, and leads me to new and brilliant ideas.
Năng lượng sáng tạo tràn qua tôi, và đưa tôi đến những ý tưởng mới và xuất sắc.
115 — I make my own decisions.
Tôi tự đưa ra quyết định.
116 — My natural personality shines.
Tính cách tự nhiên của tôi tỏa sáng.
117 — People look to me for confident leadership when things get rough.
Mọi người tìm tới vì khả năng lãnh đạo tự tin khi mọi thứ trở nên khó khăn.
118 — I deserve to be happy and successful.
Tôi xứng đáng được hạnh phúc và thành công.
119 — I always succeed in spite of setbacks.
Tôi sẽ luôn thành công mặc dù có thất bại.
120 — I have high self esteem.
Tôi có lòng tự trọng cao.
121 — I boldly go after what I want in life.
Tôi mạnh dạn đi theo những gì tôi muốn trong cuộc sống.
122 — I face difficult situations with courage and conviction.
Tôi đối mặt với những tình huống khó khăn với lòng can đảm và niềm tin.
123 — Developing assertiveness will improve my life.
Phát triển sự quyết đoán sẽ cải thiện cuộc sống của tôi.
124 — I am not bound by the past, I choose to create a new future.
Tôi không bị ràng buộc bởi quá khứ, tôi lựa chọn tạo ra một tương lai mới.
125 — I make room in my life for victory.
Tôi tạo ra cơ hội để chiến thắng có thể đến với cuộc đời mình.
126 — I am strong against negative life circumstances.
Tôi mạnh mẽ chống lại hoàn cảnh sống tiêu cực.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #10

127 — I possess strength in my heart and clarity in my mind.
Tôi có sức mạnh trong trái tim và sự rõ ràng trong tâm trí của tôi.
128 — I value my beliefs and opinions.
Tôi coi trọng niềm tin và ý kiến ​​của mình.
129 — Being positive and motivated is normal.
Tỏ ra tích cực và cảm hứng tràn đầy là chuyện bình thường.
130 — I repel negative thoughts.
Tôi đẩy lùi những suy nghĩ tiêu cực.
131 — Things just go my way.
Mọi thứ luôn diễn ra theo ý tôi.
132 — I never settle for anything but the best.
Tôi không bao giờ giải quyết bất cứ điều gì mà chưa tốt nhất.
133 — I always do the things I love.
Tôi luôn làm những việc tôi yêu thích.
134 — What people think about me is irrelevant.
Những gì mọi người nghĩ về tôi không quan trọng.
135 — I remain confident and unaffected by negative attitudes around me.
Tôi vẫn tự tin và không bị ảnh hưởng bởi thái độ tiêu cực xung quanh tôi.
136 — I see the world for what it is.
Tôi nhìn thế giới như những gì nó đang là.
137 — I think for myself.
Tôi nghĩ cho bản thân mình.
138 — I am as important as anyone else.
Tôi cũng quan trọng như bất kỳ ai khác.
139 — People are attracted to my positive and inviting energy.
Mọi người bị thu hút bởi năng lượng tích cực và sự cuốn hút của tôi.
140 — Confidence empowers me to take action, and live my life to the fullest.
Sự tự tin giúp tôi hành động và sống hết mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #11

141 — I have full faith in myself.
Tôi hoàn toàn tin tưởng vào bản thân.
142 — I grow in strength with every forward step I take.
Tôi phát triển sức mạnh với mỗi bước tiến tôi đi.
143 — My mind is completely focused on success.
Tâm trí của tôi hoàn toàn tập trung vào thành công.
144 — I find it easy to make decisions on my own terms.
Tôi thấy thật dễ dàng để đưa ra quyết định theo cách riêng của mình.
145 — I keep pushing until I succeed.
Tôi tiếp tục thúc đẩy bản thân cho tới lúc thành công.
146 — When new opportunities come my way I take action.
Khi cơ hội mới đến, tôi hành động.
147 — I am confident.
Tôi tự tin.
148 — I love change, and easily adjust to new situations.
Tôi thích thay đổi và dễ dàng thích nghi với các tình huống mới.
149 — I am free from worry about what others may think.
Tôi không lo lắng về những gì người khác có thể nghĩ.
150 — I am good enough for anyone.
Tôi đủ tốt cho bất cứ ai.
151 — Confidence comes naturally to me.
Tự tin đến với tôi một cách tự nhiên.
152 — I let go of negative thoughts and feelings about myself.
Tôi buông bỏ những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực về bản thân.
153 — I confidently speak my mind without hesitation.
Tôi tự tin nói lên suy nghĩ của mình mà không ngần ngại.
154 — I forgive myself.
Tôi tha thứ cho bản thân.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #12

155 — Others look to me as a leader because of my confidence.
Những người khác nhìn tôi như một nhà lãnh đạo vì sự tự tin của tôi.
156 — I am fit, healthy, and attractive.
Tôi cân đối, khỏe mạnh và hấp dẫn.
157 — I am an amazing person.
Tôi là một người tuyệt vời.
158 — I am growing, expanding, and thriving.
Tôi đang tăng trưởng, mở rộng và phát triển mạnh mẽ.
159 — I think positively about myself, no matter how others may feel.
Tôi suy nghĩ tích cực về bản thân mình, bất kể người khác cảm thấy thế nào.
160 — I add value to all situations.
Tôi luôn tạo ra giá trị trong mọi tình huống.
161 — I treat myself with love and kindness.
Tôi đối xử với bản thân bằng tình yêu và sự tử tế.
162 — I possess the qualities needed to be extremely successful.
Tôi có những phẩm chất cần thiết để trở nên cực kỳ thành công.
163 — My happiness comes from within, and I choose to allow it.
Hạnh phúc của tôi đến từ bên trong, và tôi cho phép nó như vậy.
164 — Accepting myself is something that comes naturally to me.
Chấp nhận bản thân là điều tự nhiên với tôi.
165 — I deserve to be paid well for my time, efforts, and ideas.
Tôi xứng đáng được trả công tương xứng với thời gian, công sức và ý tưởng của mình.
166 — I am self-reliant, creative, and persistent in whatever I do.
Tôi tự chủ, sáng tạo và kiên trì trong bất cứ việc gì tôi làm.
167 — Feeling confident, assured, and strong is a normal part of my every day life.
Cảm thấy tự tin, yên tâm và mạnh mẽ là một phần bình thường trong cuộc sống hàng ngày của tôi.
168 — I am free to choose to live as I wish, and to give priority to my desires.
Tôi được tự do lựa chọn sống theo ý muốn và ưu tiên cho những mong muốn của mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #13

169 — I speak my mind without fear of rejection.
Tôi nói lên suy nghĩ của mình mà không sợ bị từ chối.
170 — I am beautiful.
Tôi đẹp.
171 — I use my gifts to inspire myself and others.
Tôi sử dụng tài năng của mình để truyền cảm hứng cho bản thân và những người khác.
172 — Being assertive is my natural right.
Quyết đoán là đặc quyền tự nhiên của tôi.
173 — I am flexible and open to change in every aspect of my life.
Tôi linh hoạt và cởi mở để thay đổi mọi khía cạnh của cuộc sống.
174 — I have something special to offer the world.
Tôi có một thứ gì đó đặc biệt để cung cấp cho thế giới.
175 — I enjoy being confident and outgoing in social situations.
Tôi thích tự tin và hướng ngoại trong các tình huống xã hội.
176 — I am slender, strong, and smart.
Tôi thon thả, mạnh mẽ và thông minh.
177 — I can choose happiness whenever I wish, no matter what my circumstances.
Tôi có thể chọn hạnh phúc bất cứ khi nào tôi muốn, bất kể hoàn cảnh của tôi là gì.
178 — I am happy with who I am.
Tôi hạnh phúc với con người tôi.
179 — I am brimming with energy and overflowing with joy.
Tôi tràn đầy năng lượng và tràn ngập niềm vui.
180 — I always stay positive in intimidating social situations.
Tôi luôn tích cực trong các tình huống xã hội dù có đáng ngại tới mấy.
181 — Self belief comes easily to me.
Niềm tin vào bản thân luôn dễ dàng xuất hiện với tôi.
182 — It is enough to have done my very best.
Thế là đủ để tôi luôn làm hết sức mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #14

183 — I deserve to be loved fully and completely.
Tôi xứng đáng được yêu thương trọn vẹn.
184 — Being care free comes easily to me.
Sống vô ưu đối với tôi thật dễ dàng.
185 — I face life head-on.
Tôi luôn ngẩng cao đầu.
186 — I find it easy to go after what I want.
Tôi thấy dễ dàng để đi theo những gì tôi muốn.
187 — I am incredible.
Tôi thật phi thường.
188 — I am immune from jealousy and envy.
Tôi miễn dịch với sự ghen tị và đố kị.
189 — I always attract the best circumstances and best people in my life.
Tôi luôn thu hút những hoàn cảnh tốt nhất và những người tốt nhất trong cuộc sống của tôi.
190 — I stay persistent even when faced with failure.
Tôi kiên trì ngay cả khi gặp thất bại.
191 — I trust in myself.
Tôi tin tưởng vào bản thân.
192 — I am socially confident.
Tôi tự tin về mặt xã hội.
193 — I have full confidence in myself.
Tôi hoàn toàn tự tin vào bản thân.
194 — I love who I have become.
Tôi yêu con người mà tôi đã trở thành.
195 — I can overcome any situation.
Tôi có thể vượt qua mọi tình huống.
196 — I am free to be myself.
Tôi tự do được là chính mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #15

197 — My opportunities are unlimited.
Cơ hội của tôi là không giới hạn.
198 — I determine my destiny.
Tôi quyết định số phận của mình.
199 — I have and always will love myself.
Tôi đã và sẽ luôn yêu thương bản thân mình.
200 — I am free from the fear of rejection.
Tôi thoát khỏi nỗi sợ bị từ chối.
201 — I have incredible inner strength.
Tôi có sức mạnh nội tâm đáng kinh ngạc.
202 — Having respect for myself allows others to respect me.
Sự tôn trọng bản thân khiến cho người khác tôn trọng tôi.
203 — I love myself for who I am.
Tôi yêu bản thân mình vì chính con người tôi.
204 — I am prepared for life.
Tôi có sự chuẩn bị cho cuộc sống.
205 — My thoughts are filled with positivity, and my life is abundant.
Suy nghĩ của tôi chứa đầy sự tích cực, và cuộc sống của tôi rất phong phú.
206 — I express my emotions freely.
Tôi tự do bày tỏ cảm xúc.
207 — Liking and respecting myself is easy.
Thích và tôn trọng bản thân là việc thật dễ dàng.
208 — I accept challenges with enthusiasm and confidence.
Tôi chấp nhận thử thách với sự nhiệt tình và tự tin.
209 — I take risks even when I feel fear.
Tôi chấp nhận rủi ro ngay cả khi tôi cảm thấy sợ hãi.
210 — I am a positive thinker, and only think about the best possible outcome.
Tôi là một người suy nghĩ tích cực và chỉ nghĩ về kết quả tốt nhất có thể.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #16

211 — I live in the present, and I am confident of the future.
Tôi sống ở hiện tại và tôi tự tin về tương lai.
212 — I feel great.
Tôi cảm thấy rất tuyệt vời.
213 — People see me as someone who isn’t afraid to take risks.
Mọi người coi tôi như một người không ngại mạo hiểm.
214 — My potential to succeed is infinite.
Tiềm năng thành công của tôi là vô hạn.
215 — I impress others with my confident assertiveness.
Tôi gây ấn tượng với người khác bằng sự quyết đoán đầy tự tin của mình.
216 — My future is an ideal projection of what I envision now.
Tương lai của tôi là sự phản chiếu hoàn hảo của những gì tôi đang hình dung bây giờ.
217 — I am worthy of great love.
Tôi xứng đáng với tình yêu lớn.
218 — I approve of myself.
Tôi chấp nhận bản thân.
219 — Achieving success is normal for me.
Đạt được thành công là bình thường đối với tôi.
220 — I abandon my old habits and take up new, more positive ones.
Tôi từ bỏ thói quen cũ của mình và tiếp nhận những thói quen mới, tích cực hơn.
221 — I am always strong.
Tôi luôn mạnh mẽ.
222 — I know I will succeed.
Tôi biết tôi sẽ thành công.
223 — I put full trust in my inner guidance.
Tôi đặt trọn niềm tin vào sự hướng dẫn bên trong của mình.
224 — I have the mindset of a positive and happy person.
Tôi có suy nghĩ của một người tích cực và hạnh phúc.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #17

225 — I am a powerhouse, and I am indestructible.
Tôi là một nguồn sức mạnh, và tôi bất diệt.
226 — I have many amazing talents.
Tôi có nhiều tài năng tuyệt vời.
227 — I live life without concern of what others think.
Tôi sống cuộc sống mà không phải quan tâm đến những gì người khác nghĩ.
228 — I am liberated from my fear of failure.
Tôi được giải phóng khỏi nỗi sợ thất bại.
229 — I am always honest with myself.
Tôi luôn trung thực với chính mình.
230 — I am confident with who I am.
Tôi tự tin với chính mình.
231 — I know that I can master anything.
Tôi biết rằng tôi có thể làm chủ bất cứ điều gì.
232 — I am an incredible person.
Tôi là một người phi thường.
233 — Feeling confident is the most natural thing in the world.
Cảm thấy tự tin là điều tự nhiên nhất trên thế giới.
234 — Others see me as a strong, independent individual.
Những người khác coi tôi là một cá nhân mạnh mẽ, độc lập.
235 — I am capable of achieving my goal.
Tôi có khả năng đạt được mục tiêu của mình.
236 — I forgive those who have harmed me, and peacefully detach from them.
Tôi tha thứ cho những người đã làm hại tôi và yên tâm tách ra khỏi họ.
237 — I can make my own choices and decisions.
Tôi có thể đưa ra lựa chọn và quyết định của riêng mình.
238 — My thoughts and opinions are valuable.
Suy nghĩ và ý kiến ​​của tôi là có giá trị.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #18

239 — I have the right to stand up for myself.
Tôi có quyền tự đứng lên.
240 — I am energetic and enthusiastic.
Tôi năng nổ và nhiệt tình.
241 — I radiate beauty, charm, and grace.
Tôi tỏa ra vẻ đẹp, sự quyến rũ và duyên dáng.
242 — I have an unbreakable confidence within me.
Tôi có một niềm tin không thể phá vỡ trong tôi.
243 — I deserve to have a great life.
Tôi xứng đáng có một cuộc sống tuyệt vời.
244 — Others like and respect me.
Những người khác yêu thích và tôn trọng tôi.
245 — Being confident in myself comes easy to me.
Sự tự tin vào bản thân đến với tôi dễ dàng.
246 — Speaking my mind with confidence is something I just naturally do.
Tự tin nói lên suy nghĩ của tôi là điều tôi có thể làm một cách tự nhiên.
247 — I express myself without guilt or hesitation.
Tôi thể hiện bản thân mà không cảm thấy tội lỗi hay do dự.
248 — I have the strength to make my dreams come true.
Tôi có sức mạnh để biến giấc mơ thành hiện thực.
249 — I set boundaries and tell others what I want.
Tôi thiết lập ranh giới và nói với người khác những gì tôi muốn.
250 — I can accomplish anything I set my mind to.
Tôi có thể hoàn thành bất cứ điều gì tôi đặt ra.
251 — I bring value to the world.
Tôi mang lại giá trị cho thế giới.
252 — I just have a natural inner hardness.
Tôi có sự kiên cường bên trong một cách tự nhiên.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #19

253 — Developing confidence improves my life.
Phát triển sự tự tin cải thiện cuộc sống của tôi.
254 — I like myself better each day.
Tôi thích bản thân mình hơn mỗi ngày.
255 — I can set firm boundaries.
Tôi có thể thiết lập ranh giới vững chắc.
256 — I love challenges, they bring out the best in me.
Tôi yêu những thử thách, chúng mang đến những điều tốt nhất trong tôi.
257 — I stand up for myself.
Tôi tự đứng lên.
258 — I am competent, smart, and able to do anything.
Tôi có năng lực, thông minh và có thể làm bất cứ điều gì.
259 — I can confidently take control of any situation.
Tôi có thể tự tin kiểm soát mọi tình huống.
260 — My inner vision is always clear and focused.
Tầm nhìn bên trong của tôi luôn rõ ràng và tập trung.
261 — My opinions are important.
Ý kiến ​​của tôi rất quan trọng.
262 — I am well liked by everyone.
Tôi được mọi người yêu thích.
263 — Being free from the fear of what others think has made my life great.
Thoát khỏi nỗi sợ hãi về những gì người khác nghĩ đã làm cho cuộc sống của tôi trở nên tuyệt vời.
264 — I simply love who I am.
Tôi đơn giản là yêu bản thân mình như đang là.
265 — Staying positive and learning from failure helps me to achieve massive success.
Sống tích cực và học hỏi từ thất bại giúp tôi đạt được thành công lớn.
266 — Positive thinking is something I naturally do.
Suy nghĩ tích cực là điều tôi làm một cách tự nhiên.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #20

267 — I realize that I am equal to my peers.
Tôi nhận ra rằng tôi ngang hàng với bạn bè đồng nghiệp.
268 — I focus on thoughts that make me feel good.
Tôi tập trung vào những suy nghĩ khiến tôi cảm thấy tốt đẹp.
269 — I deserve to feel good about myself.
Tôi xứng đáng để cảm thấy tốt đẹp về bản thân.
270 — I am relaxed and happy in all social situations.
Tôi thoải mái và vui vẻ trong mọi tình huống xã hội.
271 — I have the courage and the confidence to walk away from unhealthy situations.
Tôi có can đảm và tự tin để tránh xa những tình huống không lành mạnh.
272 — I let go of my resentments, I forgive myself and others.
Tôi buông bỏ sự oán giận, tôi tha thứ cho bản thân và những người khác.
273 — I always see the good in others, and I attract positive people.
Tôi luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp ở người khác và tôi thu hút những người tích cực.
274 — I love meeting strangers, and approach them with boldness and enthusiasm.
Tôi thích gặp người lạ, và tiếp cận họ với sự táo bạo, nhiệt tình.
275 — The only person who can judge me is me.
Người duy nhất có thể phán xét tôi là chính mình.
276 — Everything that is happening now is happening for my ultimate good.
Tất cả mọi thứ đang xảy ra bây giờ đang diễn ra vì lợi ích tối thượng của tôi.
277 — Others deserve to know how I really feel.
Những người khác xứng đáng để biết tôi thực sự cảm thấy như thế nào.
278 — Caring about what others think is something I am free from.
Quan tâm đến những gì người khác nghĩ là một cái gì đó không ràng buộc tôi.
279 — I am amazing.
Tôi tuyệt vời.
280 — I confidently go after what I want.
Tôi tự tin theo đuổi những gì tôi muốn.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #21

281 — I am outgoing and confident in any situation.
Tôi hướng ngoại và tự tin trong mọi tình huống.
282 — I am strong and powerful.
Tôi mạnh mẽ.
283 — Everything goes my way.
Mọi thứ diễn ra theo ý của tôi.
284 — my dreams manifest into reality before my eyes.
Những giấc mơ của tôi trở thành hiện thực trước mắt tôi.
285 — I have been given endless talents which I begin to utilize today.
Tôi đã được ban cho những tài năng vô tận mà tôi bắt đầu sử dụng ngày hôm nay.
286 — I have incredible willpower and stamina.
Tôi có sức mạnh ý chí và sức chịu đựng đáng kinh ngạc.
287 — I always push through failure and find a way to succeed.
Tôi luôn vượt qua thất bại và tìm cách thành công.
288 — People see me as someone who goes after what they want.
Mọi người coi tôi là người luôn theo đuổi những gì mình muốn.
289 — I accept rejection with a positive attitude.
Tôi chấp nhận sự từ chối với một thái độ tích cực.
290 — I always succeed.
Tôi luôn thành công.
291 — I am a strong-minded individual.
Tôi là một người có đầu óc mạnh mẽ.
292 — My personality exudes confidence.
Tính cách của tôi toát lên sự tự tin.
293 — I am capable and strong.
Tôi có khả năng và mạnh mẽ.
294 — Fear is only a feeling, it cannot hold me back.
Sợ hãi chỉ là một cảm giác, nó không thể giữ tôi lại.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #22

295 — I believe that I can achieve anything I want.
Tôi tin rằng tôi có thể đạt được bất cứ điều gì tôi muốn.
296 — I have no problem being firm with others when needed.
Tôi không có vấn đề gì để kiên quyết với người khác khi cần.
297 — I have a natural inner hardness.
Tôi có một độ kiên quyết bên trong rất tự nhiên.
298 — I feel great about myself and my life.
Tôi cảm thấy tuyệt vời về bản thân và cuộc sống của tôi.
299 — I accept myself no matter what happens.
Tôi chấp nhận bản thân mình dù có chuyện gì xảy ra.
300 — I am worthy of having high self esteem.
Tôi xứng đáng có lòng tự trọng cao.
301 — I am confident and determined.
Tôi tự tin và quyết tâm.
302 — The seeds of greatness are inside me.
Những hạt giống của sự vĩ đại ở trong tôi.
303 — I overcome all obstacles.
Tôi vượt qua mọi trở ngại.
304 — everything I touch becomes a success.
Mọi thứ tôi chạm vào đều hóa ra thành công.
305 — I can achieve greatness.
Tôi có thể đạt được sự vĩ đại.
306 — I take pleasure in doing what others say I cannot do.
Tôi rất vui khi làm những gì người khác nói tôi không thể làm.
307 — I have the will to win.
Tôi có ý chí chiến thắng.
308 — I believe I can succeed.
Tôi tin rằng tôi có thể thành công.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #23

309 — I never give up.
Tôi không bao giờ bỏ cuộc.
310 — I dream big, then work to obtain my dream.
Tôi ước mơ lớn, sau đó tôi làm việc để thự hiện nó.
311 — I can reach amazing heights.
Tôi có thể đạt đến đỉnh cao tuyệt vời.
312 — I stay focused and never give up.
Tôi tập trung và không bao giờ bỏ cuộc.
313 — Today I do what others won’t, so tomorrow I can do what others can’t.
Hôm nay tôi làm những gì người khác sẽ không làm, vì vậy ngày mai tôi có thể làm những gì người khác không thể.
314 — I desire success.
Tôi mong muốn thành công.
315 — I imagine what I want, believe it, then achieve it.
Tôi tưởng tượng những gì tôi muốn, tin vào nó, rồi đạt được nó.
316 — I don’t care what others think.
Tôi không quan tâm người khác nghĩ gì.
317 — I don’t look back, only forward.
Tôi không nhìn lại, mà chỉ hướng về phía trước.
318 — I associate with other high achievers.
Tôi kết nối với những người rất thành công khác.
319 — I focus on what I want until I get it.
Tôi tập trung vào những gì tôi muốn cho đến khi tôi đạt được nó.
320 — Failure is a temporary condition.
Thất bại chỉ là tạm thời.
321 — I am proud of what I achieve.
Tôi tự hào về những gì tôi đạt được.
322 — I snatch victory from the jaws of defeat.
Tôi giành lấy chiến thắng từ hàm răng đáng gờm của thất bại.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #24

323 — I have the courage to be who I want.
Tôi có can đảm để trở thành người mà tôi muốn.
324 — I am happy now.
Tôi đang hạnh phúc.
325 — My dreams require determination, self-discipline, dedication, and effort.
Ước mơ của tôi đòi hỏi sự quyết tâm, kỷ luật tự giác, sự cống hiến và nỗ lực.
326 — I don’t give up, even when others do.
Tôi không từ bỏ, ngay cả khi người khác đã làm vậy.
327 — That is the key to success.
Đó là chìa khóa thành công.
328 — When I fail, I discover my true desire for success.
Khi tôi thất bại, tôi phát hiện ra khao khát thành công thực sự của mình.
329 — If I persist, I win.
Nếu tôi kiên trì, tôi sẽ chiến thắng.
330 — I take calculated risks, and then I act.
Tôi chấp nhận rủi ro được tiên liệu, và sau đó tôi hành động.
331 — I don’t wait for big things to happen – I make them happen.
Tôi không chờ đợi những điều lớn lao xảy ra, mà tôi làm cho chúng xảy ra.
332 — I constantly exceed my self-imposed limits.
Tôi liên tục vượt quá giới hạn tự đặt ra của mình.
333 — My difficulties make me stronger.
Những khó khăn của tôi làm cho tôi mạnh mẽ hơn.
334 — My success is reliant on not giving up.
Thành công của tôi phụ thuộc vào việc không từ bỏ.
335 — I don’t fear making mistakes.
Tôi không sợ phạm sai lầm.
336 — I accept responsibility for my life.
Tôi chấp nhận trách nhiệm cho cuộc sống của tôi.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #25

337 — I seize each day, and then I live it.
Tôi nắm bắt mỗi ngày, và sau đó tôi sống nó trọn vẹn.
338 — I never make excuses, I never pity myself.
Tôi không bao giờ bào chữa, tôi không bao giờ tự thương hại.
339 — I know what I want from life, and I pursue it.
Tôi biết những gì tôi muốn từ cuộc sống, và tôi theo đuổi nó.
340 — My life doesn’t get better by chance, it gets better by change.
Cuộc sống của tôi không tốt hơn nhờ may mắn, nó trở nên tốt hơn nhờ thay đổi.
341 — When I take action, I win.
Khi tôi hành động, tôi chiến thắng.
342 — There are no limits.
Không có giới hạn nào cả.
343 — I go out and make my dreams happen.
Tôi ra ngoài và thực hiện ước mơ của mình.
344 — I don’t waste my time living someone else’s life.
Tôi không lãng phí thời gian để sống cuộc đời của người khác.
345 — I don’t wait for tomorrow to be happy.
Tôi không chờ đợi ngày mai để được hạnh phúc.
346 — I have the courage to follow my heart.
Tôi có can đảm đi theo tiếng gọi con tim.
347 — I refuse to be discouraged by my defeats.
Tôi từ chối sự nản lòng trước những thất bại của mình.
348 — I stay away from people who belittle my ambitions.
Tôi tránh xa những người coi thường tham vọng của tôi.
349 — I have within me the strength, the patience, and the will to achieve my dreams.
Tôi có trong mình sức mạnh, sự kiên nhẫn và ý chí để đạt được ước mơ.
350 — I interact with people who encourage my dreams.
Tôi tương tác với những người khuyến khích ước mơ của tôi.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #26

351 — I am what I think I am.
Tôi là những gì tôi nghĩ rằng tôi là.
352 — I hold myself responsible for a higher standard.
Tôi tự chịu trách nhiệm cho một tiêu chuẩn cao hơn.
353 — I create my future.
Tôi tạo ra tương lai của tôi.
354 — I take responsibility for who I am.
Tôi chịu trách nhiệm về việc tôi là ai.
355 — I don’t wait to see what will happen, I make things happen.
Tôi không chờ đợi để xem điều gì sẽ xảy ra, tôi làm cho mọi thứ xảy ra.
356 — I believe in my dreams.
Tôi tin vào những ước mơ của mình.
357 — Being dead last is greater than those who did not finish.
Dù có về đích cuối cùng, thì vẫn tốt hơn là những người không về được đích.
358 — When others give up, I persist, and I win.
Khi người khác bỏ cuộc, tôi kiên trì và tôi chiến thắng.
359 — Life’s challenges help me discover who I am.
Thử thách cuộc sống giúp tôi khám phá ra mình là ai.
360 — Discipline determines destiny.
Kỷ luật bản thân quyết định vận mệnh.
361 — I decide who I want to be.
Tôi quyết định tôi muốn trở thành ai.
362 — Rewards go to those people who get things done.
Phần thưởng sẽ tới cho những người hoàn tất công việc.
363 — I avoid small people who belittle my dreams.
Tôi tránh xa những người nhỏ mọn và coi thường giấc mơ của tôi.
364 — I believe in myself, and the power to change my fate.
Tôi tin vào bản thân và sức mạnh để thay đổi số phận của mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #27

365 — I never give up on what I really want.
Tôi không bao giờ từ bỏ những gì tôi thực sự muốn.
366 — I have the will to win, the desire to succeed, and the urge to reach my full potential.
Tôi có ý chí chiến thắng, khát khao thành công và thôi thúc đạt được tiềm năng của mình.
367 — I consistently move toward my goals.
Tôi luôn hướng tới mục tiêu của mình một cách kiên định.
368 — I don’t simply dream of success, I make it happen.
Tôi không chỉ đơn giản là mơ ước thành công, tôi biến nó thành hiện thực.
369 — Being defeated is a temporary condition.
Bị đánh bại là chỉ là một hoàn cảnh tạm thời.
370 — I don’t let others define me.
Tôi không để người khác định nghĩa mình.
371 — I embrace my fears, they make me stronger.
Tôi đón nhận nỗi sợ hãi của mình, chúng làm tôi mạnh mẽ hơn.
372 — My continuous effort unlocks my potential.
Sự nỗ lực liên tục của tôi mở ra tiềm năng của tôi.
373 — The only person who can stop me is me.
Người duy nhất có thể cản trở tôi là chính mình.
374 — My desire for success is greater than my fear of failure.
Mong muốn thành công của tôi lớn hơn nỗi sợ thất bại.
375 — I don’t sit and wait for opportunities, I get up and make them.
Tôi không ngồi chờ đợi cơ hội, tôi đứng dậy và tạo ra chúng.
376 — I do what I can, with what I have.
Tôi làm những gì tôi có thể, với những gì tôi có.
377 — I strive to live my dreams today, not tomorrow.
Tôi cố gắng để sống với ước mơ của mình ngày hôm nay, không phải ngày mai.
378 — I don’t wait for conditions to be perfect before moving towards my goals.
Tôi không muốn chờ đợi điều kiện hoàn hảo trước khi tiến tới mục tiêu của mình.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #28

379 — I am willing to pay the price to make my dreams a reality.
Tôi sẵn sàng trả giá để biến giấc mơ thành hiện thực.
380 — I put in the work, and I’m not afraid to fail.
Tôi làm việc và tôi không sợ thất bại.
381 — I am satisfied when I take action towards my goals.
Tôi hài lòng khi hành động hướng tới mục tiêu của mình.
382 — Negativity can only harm me if I allow it to.
Sự tiêu cực chỉ có thể làm hại tôi nếu tôi cho phép nó.
383 — If I fall, I get right back up.
Nếu tôi ngã, tôi sẽ đứng dậy ngay.
384 — I pursue my dreams with gusto.
Tôi theo đuổi ước mơ của mình với sự thích thú.
385 — I don’t allow others to limit my potential.
Tôi không cho phép người khác hạn chế tiềm năng của mình.
386 — I do my best, even when I don’t feel like it.
Tôi làm hết sức mình, ngay cả khi tôi không cảm thấy thích.
387 — I use vision and action to get what I want.
Tôi sử dụng tầm nhìn và hành động để đạt được điều mình muốn.
388 — My dreams are brought about by hard work and perseverance.
Ước mơ của tôi được thực hiện bằng sự chăm chỉ và kiên trì.
389 — I make things happen.
Tôi làm mọi thứ xảy ra.
390 — Whatever I want to do, I do it now.
Bất cứ điều gì tôi muốn làm, tôi làm ngay bây giờ.
391 — I am prepared, determined, and persistent.
Tôi đã có sự chuẩn bị, quyết tâm và kiên trì.
392 — I overcome hard luck with hard work.
Tôi vượt qua may mắn bằng sự chăm chỉ.

400 câu tiếng Anh hay giúp bạn tự tin hơn – Ngày #29

393 — I continuously move forward.
Tôi liên tục tiến về phía trước.
394 — The person with the greatest perseverance wins.
Người có sự kiên trì cao nhất sẽ là người chiến thắng.
395 — Performance is everything.
Hiệu suất là tất cả.
396 — I do more than just dream, I work.
Tôi làm nhiều hơn là chỉ mơ ước, tôi làm việc.
397 — Losers visualize failure, I visualize success.
Kể thua cuộc hình dung tới thất bại, còn tôi hình dung tới chiến thắng.
398 — What I become is what I choose to become.
Những gì tôi sẽ trở thành là những gì tôi lựa chọn.
399 — I am prepared to face any challenge.
Tôi sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
400 — Life gets better when I get better.
Cuộc sống trở nên tốt hơn khi tôi trở nên tốt hơn.

Vậy là bạn đã nắm trong tay 400 câu tiếng Anh hay giúp tự tin ngay rồi! Hãy kiên trì áp dụng bạn nhé!

fususu, thay đổi bản thân, cải thiện trí nhớ, cách học tiếng anh hiệu quả, câu nói hay, châm ngôn hay, mẹo hay, phát triển bản thân

Nói chung, đừng để tiếng Anh cản trở thành công của bạn, đừng để những khóa học tiếng Anh không hiệu quả làm lãng phí thời gian, tiền bạc. Nếu biết phương pháp, bạn hoàn toàn có thể tự học và dành số tiền kia để đi du lịch. Đó là lý do tôi cho ra đời cuốn sách 21 cách học tiếng Anh du kích.

Nếu một người từng phải học lại bảng chữ cái tiếng Anh như tôi giờ có thể… viết và xuất bản sách bằng tiếng Anh, thì không có gì là bạn không thể làm được. Tất cả những gì bạn cần chỉ là một cú hích, hoặc một cú click để đọc thử và bắt đầu hành trình biến tiếng Anh trở thành tiếng “bố đẻ” bạn nhé!



Sau 2 phút không thấy mail, hãy thử mẹo check mail pro này  hoặc bấm nút nhận qua Messenger.




Mong tin tốt lành!

FuSuSu viết 14/11/2019. Cập nhật 17/11/2019. Chuyên mục Audio Độc Đáo. 1818 views

P.s. Để Fususu tiếp tục sáng tạo, bạn có thể tài trợ cảm hứng bằng cách Google từ khóa 400 câu tiếng Anh hay và tìm bằng được blog này, bấm vào đó quay lại đây comment vị trí. Cảm ơn bạn lắm lắm!

Vì đã lặn lội tới đây, tặng bạn tấm ảnh kỉ niệm…

Xem Ảnh Khác

Download Cả Bộ

2 comments

2 Awesome Comment(s)



Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

  1. Ốc_sên says:

    Cảm ơn fususu. Blog rất hay và bổ ích. Fususu ơi, hôm nào bạn nói riêng về phonic và trọng âm được ko? Phần đó khó nhằn quá. :(

HÒM KHO BÁU

!!!



Bạn có thể chờ quà tự mở, hoặc share và tag#fususu để xem. Chia sẻ là chìa khóa thành công!

MỞ KHÓA NGAY

Lưu ý: Để đảm bảo mở khóa thành công, tốt nhất hãy sử dụng trình duyệt, bấm vào nút trên để Share bạn nhé!